撒爛污

sā làn wū tát lạn ô

Hán Việt: tát lạn ô · Pinyin: sā làn wū

Tổng quan

Cấu tạo: (tát) + (lạn) + (ô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻苟且马虎﹐不负责任。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻苟且马虎﹐不负责任。

Eng

  • Cihui 撒爛污 ā lànwū v.o. <topo.> make trouble (of a good-for-nothing/etc.)