撒爛污 sā làn wū · tát lạn ô Hán Việt: tát lạn ô · Pinyin: sā làn wū Tổng quan Cấu tạo: 撒 (tát) + 爛 (lạn) + 污 (ô)Pinyinsā làn wūHán Việttát lạn ôCấu tạo撒 + 爛 + 污 · tát + lạn + ô nghĩa thành phần: tát + lạn + ô Nghĩa EngCihui 撒爛污 ā lànwū v.o. <topo.> make trouble (of a good-for-nothing/etc.)