撒瘋撒癡

tát phong tát si

Hán Việt: tát phong tát si

Tổng quan

Cấu tạo: (tát) + (phong) + (tát) + (si)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 撒瘋撒痴 āfēngsāchī f.e. headlong; reckless