撒鹽柳絮 sā yán liǔ xù · tát diêm liễu nhứ Hán Việt: tát diêm liễu nhứ · Pinyin: sā yán liǔ xù Tổng quan Cấu tạo: 撒 (tát) + 鹽 (diêm) + 柳 (liễu) + 絮 (nhứ)Pinyinsā yán liǔ xùHán Việttát diêm liễu nhứCấu tạo撒 + 鹽 + 柳 + 絮 · tát + diêm + liễu + nhứ nghĩa thành phần: tát + diêm + liễu + nhứ