撒鹽餅乾 tát diêm bính kiền Hán Việt: tát diêm bính kiền Tổng quan Cấu tạo: 撒 (tát) + 鹽 (diêm) + 餅 (bính) + 乾 (kiền)Hán Việttát diêm bính kiềnCấu tạo撒 + 鹽 + 餅 + 乾 · tát + diêm + bính + kiền nghĩa thành phần: tát + diêm + bính + kiền Nghĩa EngCihui saltine