撒石灰

tát thạch hôi

Hán Việt: tát thạch hôi

Tổng quan

(thực vật học) chanh lá cam, (thực vật học) (như) linden, nhựa bẫy chim, vôi, bẫy chim bằng nhựa, bón vôi, rắc vôi, nhúng vào nước vôi, ngâm vào nước vôi

Cấu tạo: (tát) + (thạch) + (hôi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật học) chanh lá cam, (thực vật học) (như) linden, nhựa bẫy chim, vôi, bẫy chim bằng nhựa, bón vôi, rắc vôi, nhúng vào nước vôi, ngâm vào nước vôi