撒種器 tát chủng khí Hán Việt: tát chủng khí Tổng quan Cấu tạo: 撒 (tát) + 種 (chủng) + 器 (khí)Hán Việttát chủng khíCấu tạo撒 + 種 + 器 · tát + chủng + khí nghĩa thành phần: tát + chủng + khí Nghĩa EngCihui 撒種器 ǎzhǒngqì n. <agr.> broadcaster