撒種子 tát chủng tử Hán Việt: tát chủng tử Tổng quan Cấu tạo: 撒 (tát) + 種 (chủng) + 子 (tử)Hán Việttát chủng tửCấu tạo撒 + 種 + 子 · tát + chủng + tử nghĩa thành phần: tát + chủng + tử Nghĩa EngCihui 撒種子 ǎzhǒngzi ►See sǎzhǒng