撒谷豆 tát cốc đậu Hán Việt: tát cốc đậu Tổng quan Cấu tạo: 撒 (tát) + 谷 (cốc) + 豆 (đậu)Hán Việttát cốc đậuCấu tạo撒 + 谷 + 豆 · tát + cốc + đậu nghĩa thành phần: tát + cốc + đậu