撒粉器 tát phấn khí Hán Việt: tát phấn khí Tổng quan Cấu tạo: 撒 (tát) + 粉 (phấn) + 器 (khí)Hán Việttát phấn khíCấu tạo撒 + 粉 + 器 · tát + phấn + khí nghĩa thành phần: tát + phấn + khí Nghĩa EngCihui 撒粉器 ǎfěnqì n. duster