撒網喏

sā wǎng nuò tát võng nhạ

Hán Việt: tát võng nhạ · Pinyin: sā wǎng nuò

Tổng quan

Cấu tạo: (tát) + (võng) + (nhạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代一种行礼方式。因其状如弯腰撒网﹐故云。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代一种行礼方式。因其状如弯腰撒网﹐故云。