撒腿跑 tát thối bào Hán Việt: tát thối bào Tổng quan Cấu tạo: 撒 (tát) + 腿 (thối) + 跑 (bào)Hán Việttát thối bàoCấu tạo撒 + 腿 + 跑 · tát + thối + bào nghĩa thành phần: tát + thối + bào Nghĩa EngCihui 撒腿跑 ātuǐ pǎo v.p. <coll.> run away; flee