撒褲腳

sā kù jiǎo tát khố cước

Hán Việt: tát khố cước · Pinyin: sā kù jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (tát) + (khố) + (cước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"撒裤腿"; 裤脚口宽大的裤子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"撒裤腿"。 2.裤脚口宽大的裤子。