撒褲腿 sā kù tuǐ · tát khố thối Hán Việt: tát khố thối · Pinyin: sā kù tuǐ Tổng quan Cấu tạo: 撒 (tát) + 褲 (khố) + 腿 (thối)Pinyinsā kù tuǐHán Việttát khố thốiCấu tạo撒 + 褲 + 腿 · tát + khố + thối nghĩa thành phần: tát + khố + thối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"撒裤脚"。