撒西米

sā xī mǐ tát tây mễ

Hán Việt: tát tây mễ · Pinyin: sā xī mǐ

Tổng quan

sashimi (từ mượn)

Cấu tạo: (tát) + 西 (tây) + (mễ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sashimi (từ mượn)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種日本料理。為日語さしみ的音譯。指新鮮的生魚肉片。也稱為「生魚片」。

Eng

  • CC-CEDICT sashimi (loanword)
  • Cihui sashimi (loanword)