撒謊機 sā huǎng jī · tát hoang ki Hán Việt: tát hoang ki · Pinyin: sā huǎng jī Tổng quan Cấu tạo: 撒 (tát) + 謊 (hoang) + 機 (ki)Pinyinsā huǎng jīHán Việttát hoang kiCấu tạo撒 + 謊 + 機 · tát + hoang + ki nghĩa thành phần: tát + hoang + ki