撒豆谷 sā dòu gǔ · tát đậu cốc Hán Việt: tát đậu cốc · Pinyin: sā dòu gǔ Tổng quan Cấu tạo: 撒 (tát) + 豆 (đậu) + 谷 (cốc)Pinyinsā dòu gǔHán Việttát đậu cốcCấu tạo撒 + 豆 + 谷 · tát + đậu + cốc nghĩa thành phần: tát + đậu + cốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即撒谷豆。参见"撒谷豆"。