撒迷怔

sā mí zhēng tát mê chinh

Hán Việt: tát mê chinh · Pinyin: sā mí zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (tát) + (mê) + (chinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓熟睡中说话或做动作。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓熟睡中说话或做动作。