撒遍的

tát biến đích

Hán Việt: tát biến đích

Tổng quan

rắc khắp, vảy khắp, tràn ngập, chan chứa

Cấu tạo: (tát) + (biến) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rắc khắp, vảy khắp, tràn ngập, chan chứa