撒野火 sā yě huǒ · tát dã hỏa Hán Việt: tát dã hỏa · Pinyin: sā yě huǒ Tổng quan Cấu tạo: 撒 (tát) + 野 (dã) + 火 (hỏa)Pinyinsā yě huǒHán Việttát dã hỏaCấu tạo撒 + 野 + 火 · tát + dã + hỏa nghĩa thành phần: tát + dã + hỏa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓无事生非。Tân Hoa Tự Điển 1.谓无事生非。