撒野馬

tát dã mã

Hán Việt: tát dã mã

Tổng quan

Cấu tạo: (tát) + (dã) + (mã)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 撒野馬 ā yěmǎ v.o. <coll.> think/speak/act rashly