撒马尔干 sā mǎ ěr gān · tát mã nhĩ kiền Hán Việt: tát mã nhĩ kiền · Pinyin: sā mǎ ěr gān Tổng quan Cấu tạo: 撒 (tát) + 马 (mã) + 尔 (nhĩ) + 干 (kiền)Pinyinsā mǎ ěr gānHán Việttát mã nhĩ kiềnCấu tạo撒 + 马 + 尔 + 干 · tát + mã + nhĩ + kiền nghĩa thành phần: tát + mã + nhĩ + kiền Nghĩa EngCC-CEDICT Samarkand, Uzbekistan