撓喉捩嗓 náo hóu liè sǎng · nạo hầu liệt tảng Hán Việt: nạo hầu liệt tảng · Pinyin: náo hóu liè sǎng Tổng quan Cấu tạo: 撓 (nạo) + 喉 (hầu) + 捩 (liệt) + 嗓 (tảng)Pinyinnáo hóu liè sǎngHán Việtnạo hầu liệt tảngCấu tạo撓 + 喉 + 捩 + 嗓 · nạo + hầu + liệt + tảng nghĩa thành phần: nạo + hầu + liệt + tảng