撓稻子 nạo đạo tử Hán Việt: nạo đạo tử Tổng quan Cấu tạo: 撓 (nạo) + 稻 (đạo) + 子 (tử)Hán Việtnạo đạo tửCấu tạo撓 + 稻 + 子 · nạo + đạo + tử nghĩa thành phần: nạo + đạo + tử Nghĩa EngCihui 撓稻子 áo dàozi v.o. weed rice paddies