撕下來 tê hạ lai Hán Việt: tê hạ lai Tổng quan Cấu tạo: 撕 (tê) + 下 (hạ) + 來 (lai)Hán Việttê hạ laiCấu tạo撕 + 下 + 來 · tê + hạ + lai nghĩa thành phần: tê + hạ + lai Nghĩa EngCihui 撕下來 ī xiàlai r.v. tear off (a leaf from a book/calendar/etc.)