撕開線 sī kāi xiàn · tê khai tuyến Hán Việt: tê khai tuyến · Pinyin: sī kāi xiàn Tổng quan Cấu tạo: 撕 (tê) + 開 (khai) + 線 (tuyến)Pinyinsī kāi xiànHán Việttê khai tuyếnCấu tạo撕 + 開 + 線 · tê + khai + tuyến nghĩa thành phần: tê + khai + tuyến