撕碎機

sī suì jī tê toái ki

Hán Việt: tê toái ki · Pinyin: sī suì jī

Tổng quan

thiết bị cắt vụn, thiết bị xé vụn (nhất là loại dùng để cắt tài liệu thành những mảnh nhỏ để không thể đọc được)

Cấu tạo: (tê) + (toái) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiết bị cắt vụn, thiết bị xé vụn (nhất là loại dùng để cắt tài liệu thành những mảnh nhỏ để không thể đọc được)