撕碎的

tê toái đích

Hán Việt: tê toái đích

Tổng quan

xé, xé rách, làm tan nát, làm đau (lòng)

Cấu tạo: (tê) + (toái) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xé, xé rách, làm tan nát, làm đau (lòng)