撕票兒 tê phiếu nhi Hán Việt: tê phiếu nhi Tổng quan Cấu tạo: 撕 (tê) + 票 (phiếu) + 兒 (nhi)Hán Việttê phiếu nhiCấu tạo撕 + 票 + 兒 · tê + phiếu + nhi nghĩa thành phần: tê + phiếu + nhi Nghĩa EngCihui 撕票兒 īpiàor ►See sīpiào