撕肝裂肺

sī gān liè fèi tê can liệt phế

Hán Việt: tê can liệt phế · Pinyin: sī gān liè fèi

Tổng quan

Cấu tạo: (tê) + (can) + (liệt) + (phế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 撕心裂肺。