撕裂的
tê liệt đích
Hán Việt: tê liệt đích
Tổng quan
sự xé nát, sự xé rách, làm rách, xé rách, dữ dội, hung dữ, cuồng, mạnh, mau, nhanh
Nghĩa
Việt
- Cihui sự xé nát, sự xé rách, làm rách, xé rách, dữ dội, hung dữ, cuồng, mạnh, mau, nhanh