撚梢子 niên sao tử Hán Việt: niên sao tử Tổng quan Cấu tạo: 撚 (niên) + 梢 (sao) + 子 (tử)Hán Việtniên sao tửCấu tạo撚 + 梢 + 子 · niên + sao + tử nghĩa thành phần: niên + sao + tử