撚靶儿 niên bá nhân Hán Việt: niên bá nhân Tổng quan Cấu tạo: 撚 (niên) + 靶 (bá) + 儿 (nhân)Hán Việtniên bá nhânCấu tạo撚 + 靶 + 儿 · niên + bá + nhân nghĩa thành phần: niên + bá + nhân