撚靶儿 niên bá nhân Hán Việt: niên bá nhân Tổng quan Cấu tạo: 撚 (niên) + 靶 (bá) + 儿 (nhân)Hán Việtniên bá nhânCấu tạo撚 + 靶 + 儿 · niên + bá + nhân nghĩa thành phần: niên + bá + nhân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 挑擔賣雜貨的小販轉動貨郎小鼓的動作,藉以發出聲音,吸引顧客。元.無名氏《硃砂擔》第一折:「你是個貨郎兒,我也是個撚靶兒的。」也作「撚把兒」。