撞命郎

zhuàng mìng láng chàng mệnh lang

Hán Việt: chàng mệnh lang · Pinyin: zhuàng mìng láng

Tổng quan

Cấu tạo: (chàng) + (mệnh) + (lang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 西夏军队中以勇敢善战的汉人组成的前锋敢死队。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.西夏军队中以勇敢善战的汉人组成的前锋敢死队。