撞擊計 chàng kích kế Hán Việt: chàng kích kế Tổng quan Cấu tạo: 撞 (chàng) + 擊 (kích) + 計 (kế)Hán Việtchàng kích kếCấu tạo撞 + 擊 + 計 · chàng + kích + kế nghĩa thành phần: chàng + kích + kế Nghĩa EngCihui impactometer