撞暈雞

zhuàng yūn jī chàng vựng kê

Hán Việt: chàng vựng kê · Pinyin: zhuàng yūn jī

Tổng quan

Cấu tạo: (chàng) + (vựng) + (kê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻神志失常﹐胡乱奔走。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻神志失常﹐胡乱奔走。