撞暈雞 zhuàng yūn jī · chàng vựng kê Hán Việt: chàng vựng kê · Pinyin: zhuàng yūn jī Tổng quan Cấu tạo: 撞 (chàng) + 暈 (vựng) + 雞 (kê)Pinyinzhuàng yūn jīHán Việtchàng vựng kêCấu tạo撞 + 暈 + 雞 · chàng + vựng + kê nghĩa thành phần: chàng + vựng + kê