撞木鐘 chàng mộc chung Hán Việt: chàng mộc chung Tổng quan Cấu tạo: 撞 (chàng) + 木 (mộc) + 鐘 (chung)Hán Việtchàng mộc chungCấu tạo撞 + 木 + 鐘 · chàng + mộc + chung nghĩa thành phần: chàng + mộc + chung Nghĩa EngCihui 撞木鐘 huàngmùzhōng v.o. <coll.> 1. swindle 2. do sth. in vain