撞球場

chàng cầu tràng

Hán Việt: chàng cầu tràng

Tổng quan

Cấu tạo: (chàng) + (cầu) + (tràng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 撞球場 huàngqiúchǎng p.w. <sport> billiard parlor