撞碼頭
chàng mã đầu
Hán Việt: chàng mã đầu
Tổng quan
chạy chợ kiếm sống
Nghĩa
Việt
- Cihui chạy chợ kiếm sống
Eng
- Cihui 撞碼頭 huàng mǎtou v.o. <coll.> bum/roam around; see sth. of life
Hán Việt: chàng mã đầu
chạy chợ kiếm sống