撞蠓子 zhuàng měng zi · chàng mông tử Hán Việt: chàng mông tử · Pinyin: zhuàng měng zi Tổng quan Cấu tạo: 撞 (chàng) + 蠓 (mông) + 子 (tử)Pinyinzhuàng měng ziHán Việtchàng mông tửCấu tạo撞 + 蠓 + 子 · chàng + mông + tử nghĩa thành phần: chàng + mông + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹撞骗。Tân Hoa Tự Điển 1.犹撞骗。