撞車比賽 zhuàngchē bǐsài · chàng xa bỉ tái Hán Việt: chàng xa bỉ tái · Pinyin: zhuàngchē bǐsài Tổng quan Cấu tạo: 撞 (chàng) + 車 (xa) + 比 (bỉ) + 賽 (tái)Pinyinzhuàngchē bǐsàiHán Việtchàng xa bỉ táiCấu tạo撞 + 車 + 比 + 賽 · chàng + xa + bỉ + tái nghĩa thành phần: chàng + xa + bỉ + tái Nghĩa EngCihui demolition derby