撞門紅 zhuàng mén hóng · chàng môn hồng Hán Việt: chàng môn hồng · Pinyin: zhuàng mén hóng Tổng quan Cấu tạo: 撞 (chàng) + 門 (môn) + 紅 (hồng)Pinyinzhuàng mén hóngHán Việtchàng môn hồngCấu tạo撞 + 門 + 紅 · chàng + môn + hồng nghĩa thành phần: chàng + môn + hồng