撞門紅

zhuàng mén hóng chàng môn hồng

Hán Việt: chàng môn hồng · Pinyin: zhuàng mén hóng

Tổng quan

Cấu tạo: (chàng) + (môn) + (hồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 求见入门时给守门者的赏钱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.求见入门时给守门者的赏钱。