撞門酒 zhuàng mén jiǔ · chàng môn tửu Hán Việt: chàng môn tửu · Pinyin: zhuàng mén jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 撞 (chàng) + 門 (môn) + 酒 (tửu)Pinyinzhuàng mén jiǔHán Việtchàng môn tửuCấu tạo撞 + 門 + 酒 · chàng + môn + tửu nghĩa thành phần: chàng + môn + tửu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时婚礼迎娶时男家所送的礼酒。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时婚礼迎娶时男家所送的礼酒。