撣撣 dǎn dǎn·đạn đạn Hán Việt: đạn đạn · Pinyin: dǎn dǎn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.相缠不去貌。 Cấu tạo: 撣 (đạn) + 撣 (đạn)Pinyindǎn dǎnHán Việtđạn đạnCấu tạo撣 + 撣 · đạn + đạn nghĩa thành phần: đạn + đạn Từ liên quan Gần nghĩa掸去 · 撣子 · 撣邦 · 撣瓶 · 撣1. · 撣2. · 撣邦高原 · 掸人