撤消聲明

triệt tiêu thanh minh

Hán Việt: triệt tiêu thanh minh

Tổng quan

công khai, rút lui và từ bỏ; công khai rút (ý kiến...)

Cấu tạo: (triệt) + (tiêu) + (thanh) + (minh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui công khai, rút lui và từ bỏ; công khai rút (ý kiến...)