撤爛污 chè làn wū · triệt lạn ô Hán Việt: triệt lạn ô · Pinyin: chè làn wū Tổng quan Cấu tạo: 撤 (triệt) + 爛 (lạn) + 污 (ô)Pinyinchè làn wūHán Việttriệt lạn ôCấu tạo撤 + 爛 + 污 · triệt + lạn + ô nghĩa thành phần: triệt + lạn + ô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。喻不负责任﹐搞坏了事情。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。喻不负责任﹐搞坏了事情。