撤銷諾言

triệt tiêu nặc ngôn

Hán Việt: triệt tiêu nặc ngôn

Tổng quan

Cấu tạo: (triệt) + (tiêu) + (nặc) + (ngôn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 撤銷諾言 hèxiāo nuòyán v.o. take back one's promise